lính khố đỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lính khố đỏ: Chỉ người lính bản xứ (người Việt Nam) phục vụ trong quân đội Pháp thời kỳ thuộc địa, được gọi như vậy vì trang phục đặc trưng của họ có chiếc khố màu đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lính khố đỏ là một hình ảnh quen thuộc trong các thành thị Việt Nam thời Pháp thuộc.
- Nhiều người dân thường khi đó gọi những người lính này một cách đơn giản là "lính khố đỏ".
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lính khố đỏ" thường được nhắc đến trong các tài liệu lịch sử, văn học hoặc hồi ký để chỉ lực lượng quân sự bản xứ dưới thời Pháp thuộc, phân biệt với lính Pháp (lính khố xanh) và lính tập (lính khố vàng).
- Trong cuộc khởi nghĩa, một số lính khố đỏ đã quay súng chống lại chính quyền thực dân.
Biến thể và từ gần giống
- Khố đỏ (danh từ): Cách gọi tắt, thông tục hơn của "lính khố đỏ".
- Ông nội tôi ngày xưa từng là khố đỏ.
- Lính tập (danh từ): Tên gọi chung cho lính bản xứ do Pháp tổ chức và huấn luyện, trong đó "lính khố đỏ" là một bộ phận.
- Lính khố xanh (danh từ): Lính Pháp (người Âu) tại Đông Dương, mặc quần áo màu xanh.
- Lính khố vàng (danh từ): Lính bản xứ thuộc đạo quân riêng của triều đình nhà Nguyễn, mặc khố màu vàng.
Từ đồng nghĩa
- Lính bản xứ: Chỉ chung những người lính người Việt phục vụ trong quân đội thuộc địa.
- Lính mã tà (từ cũ, thông tục): Một tên gọi khác chỉ lính cảnh sát hoặc lính tập thời Pháp thuộc, đôi khi được dùng lẫn lộn.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "lính khố đỏ" mang đậm dấu ấn lịch sử và hiện nay chỉ còn được sử dụng trong các văn bản, câu chuyện về thời kỳ cận đại. Nó không còn dùng để chỉ lực lượng quân sự hiện đại.
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về xã hội Việt Nam nửa cuối thế kỷ 19 và nửa đầu thế kỷ 20.
- X. Khố đỏ.